vẩn đục

  1. trouble; qui s'est troublé
    • Rượu vẩn đục
      vin qui s'est troublé; vin trouble

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vẩn đục"

vẩn đục
Nước trong bể cá bị vẩn đục.